master key

/ˈmæstər ki/
danh từ
  • Một loại chìa khóa được thiết kế để mở nhiều loại khóa khác nhau; chìa khóa vạn năng
  • Một công cụ hay kỹ thuật giúp giải quyết nhiều loại khó khăn hoặc vấn đề.
  • Một loại đạn dùng cho súng ngắn được thiết kế để phá cửa.
Danh từ
  1. Một chiếc chìa khóa được thiết kế để mở một bộ nhiều ổ khóa; một mật mã.
    A key designed to open a set of several locks; a passkey.
  2. (nghĩa bóng) Bất kỳ công cụ hoặc kỹ thuật nào có thể giải quyết nhiều loại khó khăn.
    (figurative) Any tool or technique that can solve many types of difficulty.
  3. (thực thi pháp luật, tiếng lóng) Một loại đạn súng săn được thiết kế để phá cửa.
    (law enforcement, slang) A shotgun shell designed for breaching doors.
🎬 Nghe “master key” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish