master key
/ˈmæstər ki/danh từ
- Một loại chìa khóa được thiết kế để mở nhiều loại khóa khác nhau; chìa khóa vạn năng
- Một công cụ hay kỹ thuật giúp giải quyết nhiều loại khó khăn hoặc vấn đề.
- Một loại đạn dùng cho súng ngắn được thiết kế để phá cửa.
Danh từ
- Một chiếc chìa khóa được thiết kế để mở một bộ nhiều ổ khóa; một mật mã.A key designed to open a set of several locks; a passkey.
- (nghĩa bóng) Bất kỳ công cụ hoặc kỹ thuật nào có thể giải quyết nhiều loại khó khăn.(figurative) Any tool or technique that can solve many types of difficulty.
- (thực thi pháp luật, tiếng lóng) Một loại đạn súng săn được thiết kế để phá cửa.(law enforcement, slang) A shotgun shell designed for breaching doors.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “master key” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish